TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poudingue

danh từ giống đực (m)
/pu.dɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

poudingue nghĩa là putđinh.

Nghĩa của poudingue

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Putđinh.

Dạng từ của poudingue

Đi với mạo từ: un poudingue · le poudingue

Câu hỏi thường gặp

poudingue nghĩa là gì?

poudingue (danh từ) nghĩa là putđinh.

poudingue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poudingue (giọng Pháp chuẩn): /pu.dɛ̃ɡ/.

poudingue là giống đực hay giống cái?

poudingue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.