poubelle
/pu.bɛl/ giọng máy của trình duyệt
poubelle nghĩa là thùng rác.
Nghĩa của poubelle
Danh từ · giống cái
- Thùng rác.
Dạng từ của poubelle
Đi với mạo từ: une poubelle · la poubelle
| Số nhiều | poubelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rubbish bin, garbage can; trash, rubbish
Câu hỏi thường gặp
poubelle nghĩa là gì?
poubelle (danh từ) nghĩa là thùng rác.
poubelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poubelle (giọng Pháp chuẩn): /pu.bɛl/.
poubelle là giống đực hay giống cái?
poubelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).