TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poubelle

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pu.bɛl/ giọng máy của trình duyệt

poubelle nghĩa là thùng rác.

Nghĩa của poubelle

Danh từ · giống cái

  1. Thùng rác.

Dạng từ của poubelle

Đi với mạo từ: une poubelle · la poubelle

Số nhiềupoubelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rubbish bin, garbage can; trash, rubbish

Câu hỏi thường gặp

poubelle nghĩa là gì?

poubelle (danh từ) nghĩa là thùng rác.

poubelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poubelle (giọng Pháp chuẩn): /pu.bɛl/.

poubelle là giống đực hay giống cái?

poubelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.