TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caca

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.ka/ giọng máy của trình duyệt

caca nghĩa là cứt, rác rưởi.

Nghĩa của caca

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Cứt.
  2. Rác rưởi.
    • caca d'oiemàu vàng lục
    • faire caca(ngôn ngữ nhi đồng) ỉa

Dạng từ của caca

Đi với mạo từ: un caca · le caca

Số nhiềucacas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caca

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poo, poop (childish word for excrement, fecal matter, dung, crap); ellipsis of caca ravet (a species of tree)
  • Tính từ resembling or reminiscent of poo, poop; (very) dirty, yucky, filthy, nasty
  • Động từ to poo, to poop

Câu hỏi thường gặp

caca nghĩa là gì?

caca (danh từ) nghĩa là cứt, rác rưởi.

caca phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caca (giọng Pháp chuẩn): /ka.ka/.

caca là giống đực hay giống cái?

caca là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.