TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabus

danh từ giống đực (m)
/ka.by/ giọng máy của trình duyệt

cabus nghĩa là cải bắp chou cabus.

Nghĩa của cabus

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cải bắp (cũng) chou cabus.

Dạng từ của cabus

Đi với mạo từ: un cabus · le cabus

Câu hỏi thường gặp

cabus nghĩa là gì?

cabus (danh từ) nghĩa là cải bắp chou cabus.

cabus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabus (giọng Pháp chuẩn): /ka.by/.

cabus là giống đực hay giống cái?

cabus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.