TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabriolet

danh từ giống đực (m)
/ka.bʁi.jɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

cabriolet nghĩa là xe độc mã nhẹ, xe ô tô cabriôle.

Nghĩa của cabriolet

Danh từ · giống đực

  1. Xe độc mã nhẹ.
  2. Xe ô tô cabriôle (có mui tháo được).
  3. Ghế tựa có tay.
  4. Mũ trật (mũ đàn bà đội trật ra phía sau đầu).

Dạng từ của cabriolet

Đi với mạo từ: un cabriolet · le cabriolet

Số nhiềucabriolets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabriolet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cabriolet carriage; convertible car; knotted cord, each end tied to wood, to tie criminals to by the wrists; Directoire style hat type

Câu hỏi thường gặp

cabriolet nghĩa là gì?

cabriolet (danh từ) nghĩa là xe độc mã nhẹ, xe ô tô cabriôle.

cabriolet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabriolet (giọng Pháp chuẩn): /ka.bʁi.jɔ.lɛ/.

cabriolet là giống đực hay giống cái?

cabriolet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.