TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabrioler

/ka.bʁi.jɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

cabrioler nghĩa là nhảy lộn nhào.

Nghĩa của cabrioler

Nội động từ

  1. Nhảy lộn nhào.

Chia động từ cabrioler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: cabrioléHiện tại phân từ: cabriolant

Hiện tại présent

  • je cabriole
  • tu cabrioles
  • il/elle cabriole
  • nous cabriolons
  • vous cabriolez
  • ils/elles cabriolent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai cabriolé
  • tu as cabriolé
  • il/elle a cabriolé
  • nous avons cabriolé
  • vous avez cabriolé
  • ils/elles ont cabriolé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je cabriolais
  • tu cabriolais
  • il/elle cabriolait
  • nous cabriolions
  • vous cabrioliez
  • ils/elles cabriolaient

Tương lai đơn futur simple

  • je cabriolerai
  • tu cabrioleras
  • il/elle cabriolera
  • nous cabriolerons
  • vous cabriolerez
  • ils/elles cabrioleront

Điều kiện conditionnel présent

  • je cabriolerais
  • tu cabriolerais
  • il/elle cabriolerait
  • nous cabriolerions
  • vous cabrioleriez
  • ils/elles cabrioleraient

Giả định subjonctif présent

  • que je cabriole
  • que tu cabrioles
  • qu'il/elle cabriole
  • que nous cabriolions
  • que vous cabrioliez
  • qu'ils/elles cabriolent

Quá khứ đơn passé simple

  • je cabriolai
  • tu cabriolas
  • il/elle cabriola
  • nous cabriolâmes
  • vous cabriolâtes
  • ils/elles cabriolèrent

Mệnh lệnh impératif

  • cabriole (tu)
  • cabriolons (nous)
  • cabriolez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to caper, cavort

Câu hỏi thường gặp

cabrioler nghĩa là gì?

cabrioler (nội động từ) nghĩa là nhảy lộn nhào.

cabrioler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabrioler (giọng Pháp chuẩn): /ka.bʁi.jɔ.le/.

Chia động từ cabrioler ở thì hiện tại thế nào?

je cabriole, tu cabrioles, il/elle cabriole, nous cabriolons, vous cabriolez, ils/elles cabriolent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.