cabriole
danh từ giống cái (f)
/ka.bʁi.jɔl/ giọng máy của trình duyệt
cabriole nghĩa là cái nhảy lộn nhào.
Nghĩa của cabriole
Danh từ · giống cái
- Cái nhảy lộn nhào.
- Cái nhảy cất bốn vó (của ngựa).
- Bước nhảy chạm đùi vào nhau (vũ).
Dạng từ của cabriole
Đi với mạo từ: une cabriole · la cabriole
| Số nhiều | cabrioles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capriole (jump); capriole
Câu hỏi thường gặp
cabriole nghĩa là gì?
cabriole (danh từ) nghĩa là cái nhảy lộn nhào.
cabriole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cabriole (giọng Pháp chuẩn): /ka.bʁi.jɔl/.
cabriole là giống đực hay giống cái?
cabriole là danh từ giống cái (dùng với une, la).