TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabriole

danh từ giống cái (f)
/ka.bʁi.jɔl/ giọng máy của trình duyệt

cabriole nghĩa là cái nhảy lộn nhào.

Nghĩa của cabriole

Danh từ · giống cái

  1. Cái nhảy lộn nhào.
  2. Cái nhảy cất bốn vó (của ngựa).
  3. Bước nhảy chạm đùi vào nhau (vũ).

Dạng từ của cabriole

Đi với mạo từ: une cabriole · la cabriole

Số nhiềucabrioles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capriole (jump); capriole

Câu hỏi thường gặp

cabriole nghĩa là gì?

cabriole (danh từ) nghĩa là cái nhảy lộn nhào.

cabriole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabriole (giọng Pháp chuẩn): /ka.bʁi.jɔl/.

cabriole là giống đực hay giống cái?

cabriole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.