TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cabri

danh từ giống đực (m)
/ka.bʁi/ giọng máy của trình duyệt

cabri nghĩa là dê con.

Nghĩa của cabri

Danh từ · giống đực

  1. Dê con.

Dạng từ của cabri

Đi với mạo từ: un cabri · le cabri

Số nhiềucabris

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabri

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kid (young goat); goat (of any age or sex)
  • Danh từ navel, belly button

Câu hỏi thường gặp

cabri nghĩa là gì?

cabri (danh từ) nghĩa là dê con.

cabri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabri (giọng Pháp chuẩn): /ka.bʁi/.

cabri là giống đực hay giống cái?

cabri là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.