TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crotte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁɔt/ giọng máy của trình duyệt

crotte nghĩa là phân, bùn, bực quá.

Nghĩa của crotte

Danh từ · giống cái

  1. Phân (của ngựa, thỏ... thành từng viên tròn).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Bùn (ở đường đi).

Thán từ

  1. Bực quá!
    • Oh! Crotte! Mes jambes me font souffrirChà! bực quá! chân tôi đau

Dạng từ của crotte

Đi với mạo từ: une crotte · la crotte

Số nhiềucrottes

Họ từ của crotte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excrement of human or animal origin; dropping; turd; dung; a miserable or dangerous situation; shit

Câu hỏi thường gặp

crotte nghĩa là gì?

crotte (danh từ, thán từ) nghĩa là phân, bùn, bực quá.

crotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crotte (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔt/.

crotte là giống đực hay giống cái?

crotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.