TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crotter

/kʁɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

crotter nghĩa là ỉa bậy, làm vấy bùn, làm lấm bùn.

Nghĩa của crotter

Nội động từ

  1. Thô tục Ỉa bậy.
    • Chien qui crotte sur le trottoirchó ỉa bậy trên vỉa hè

Ngoại động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Làm vấy bùn, làm lấm bùn.
    • Crotter ses botteslàm ủng vấy bùn

Cụm từ, thành ngữ với crotter

  • crotté jusqu'à l'échine; crotté jusqu'aux oreilles — (thân mật) lấm be bét
  • poète crotté — (thân mật) nhà thơ khổ

Câu hỏi thường gặp

crotter nghĩa là gì?

crotter (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là ỉa bậy, làm vấy bùn, làm lấm bùn.

crotter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crotter (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.