TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cacahouète

danh từ giống cái (f)
/ka.ka.wɛt/ giọng máy của trình duyệt

cacahouète nghĩa là đậu phụng, lạc.

Nghĩa của cacahouète

Danh từ · giống cái

  1. Đậu phụng, lạc.

Dạng từ của cacahouète

Đi với mạo từ: une cacahouète · la cacahouète

Số nhiềucacahouètes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cacahouète

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post-1990 spelling of cacahuète

Câu hỏi thường gặp

cacahouète nghĩa là gì?

cacahouète (danh từ) nghĩa là đậu phụng, lạc.

cacahouète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cacahouète (giọng Pháp chuẩn): /ka.ka.wɛt/.

cacahouète là giống đực hay giống cái?

cacahouète là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.