TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cacahuète

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.ka.ɥɛt/ giọng máy của trình duyệt

cacahuète nghĩa là đậu phụng, lạc.

Nghĩa của cacahuète

Danh từ · giống cái

  1. Đậu phụng, lạc.

Dạng từ của cacahuète

Đi với mạo từ: une cacahuète · la cacahuète

Số nhiềucacahuètes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cacahuète

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peanut, goober

Câu hỏi thường gặp

cacahuète nghĩa là gì?

cacahuète (danh từ) nghĩa là đậu phụng, lạc.

cacahuète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cacahuète (giọng Pháp chuẩn): /ka.ka.ɥɛt/.

cacahuète là giống đực hay giống cái?

cacahuète là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.