fumier
/fy.mje/ giọng máy của trình duyệt
fumier nghĩa là phân chuồng, phân hữu cơ.
Nghĩa của fumier
Danh từ · giống đực
- Phân chuồng.
- Fumier de bœufphân bò
- Nghĩa rộng Phân hữu cơ.
- Thông tục Đồ tồi, đồ giòi bọ.
Dạng từ của fumier
Đi với mạo từ: un fumier · le fumier
| Số nhiều | fumiers |
Cụm từ, thành ngữ với fumier
- être comme Job sur son fumier — cực kỳ nghèo khổ
- être hardi comme un coq sur son fumier — gà cậy gần chuồng
- perle dans un fumier — viên ngọc lẫn trong đống phân, rồng ở với tôm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manure, dung; bastard, shit
Câu hỏi thường gặp
fumier nghĩa là gì?
fumier (danh từ) nghĩa là phân chuồng, phân hữu cơ.
fumier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fumier (giọng Pháp chuẩn): /fy.mje/.
fumier là giống đực hay giống cái?
fumier là danh từ giống đực (dùng với un, le).