TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fumier

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fy.mje/ giọng máy của trình duyệt

fumier nghĩa là phân chuồng, phân hữu cơ.

Nghĩa của fumier

Danh từ · giống đực

  1. Phân chuồng.
    • Fumier de bœufphân bò
  2. Nghĩa rộng Phân hữu cơ.
  3. Thông tục Đồ tồi, đồ giòi bọ.

Dạng từ của fumier

Đi với mạo từ: un fumier · le fumier

Số nhiềufumiers

Cụm từ, thành ngữ với fumier

  • être comme Job sur son fumier — cực kỳ nghèo khổ
  • être hardi comme un coq sur son fumier — gà cậy gần chuồng
  • perle dans un fumier — viên ngọc lẫn trong đống phân, rồng ở với tôm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manure, dung; bastard, shit

Câu hỏi thường gặp

fumier nghĩa là gì?

fumier (danh từ) nghĩa là phân chuồng, phân hữu cơ.

fumier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumier (giọng Pháp chuẩn): /fy.mje/.

fumier là giống đực hay giống cái?

fumier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.