TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fumeux

/fy.mø/ giọng máy của trình duyệt

fumeux nghĩa là tỏa khói, bốc khói, lờ mờ, không rõ ràng.

Nghĩa của fumeux

Tính từ

  1. Tỏa khói, bốc khói.
    • Lampe fumeuseđèn bốc khói
  2. Lờ mờ, không rõ ràng.
    • Idées fumeusesý tứ không rõ ràng

Dạng từ của fumeux

Giống cáifumeuse /fy.møz/
Giống cái số nhiềufumeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fumeux

Trái nghĩa

Họ từ của fumeux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ smoky; smoking; woolly, unclear

Câu hỏi thường gặp

fumeux nghĩa là gì?

fumeux (tính từ) nghĩa là tỏa khói, bốc khói, lờ mờ, không rõ ràng.

fumeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumeux (giọng Pháp chuẩn): /fy.mø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.