fumeux
/fy.mø/ giọng máy của trình duyệt
fumeux nghĩa là tỏa khói, bốc khói, lờ mờ, không rõ ràng.
Nghĩa của fumeux
Tính từ
- Tỏa khói, bốc khói.
- Lampe fumeuseđèn bốc khói
- Lờ mờ, không rõ ràng.
- Idées fumeusesý tứ không rõ ràng
Dạng từ của fumeux
| Giống cái | fumeuse /fy.møz/ |
| Giống cái số nhiều | fumeuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fumeux
Trái nghĩa
Họ từ của fumeux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ smoky; smoking; woolly, unclear
Câu hỏi thường gặp
fumeux nghĩa là gì?
fumeux (tính từ) nghĩa là tỏa khói, bốc khói, lờ mờ, không rõ ràng.
fumeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fumeux (giọng Pháp chuẩn): /fy.mø/.