TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fumeuse

danh từ giống cái (f)
/fy.møz/ giọng máy của trình duyệt

fumeuse nghĩa là người nghiện thuốc, ghế ngồi hút thuốc.

Nghĩa của fumeuse

Danh từ · giống cái

  1. Người nghiện thuốc (thuốc lá, thuốc phiện).
  2. Ghế ngồi hút thuốc.

Dạng từ của fumeuse

Đi với mạo từ: une fumeuse · la fumeuse

Câu hỏi thường gặp

fumeuse nghĩa là gì?

fumeuse (danh từ) nghĩa là người nghiện thuốc, ghế ngồi hút thuốc.

fumeuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumeuse (giọng Pháp chuẩn): /fy.møz/.

fumeuse là giống đực hay giống cái?

fumeuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.