fumeur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fy.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt
fumeur nghĩa là người nghiện thuốc.
Nghĩa của fumeur
Danh từ · giống đực
- Người nghiện thuốc (thuốc lá, thuốc phiện).
Dạng từ của fumeur
Đi với mạo từ: un fumeur · le fumeur
| Số nhiều | fumeurs |
| Giống cái | fumeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smoker
Câu hỏi thường gặp
fumeur nghĩa là gì?
fumeur (danh từ) nghĩa là người nghiện thuốc.
fumeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fumeur (giọng Pháp chuẩn): /fy.mœʁ/.
fumeur là giống đực hay giống cái?
fumeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).