fumeterre
danh từ giống cái (f)
/fym.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
fumeterre nghĩa là cây khói đất.
Nghĩa của fumeterre
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây khói đất (họ cải cần).
Dạng từ của fumeterre
Đi với mạo từ: une fumeterre · la fumeterre
| Số nhiều | fumeterres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fumitory (plant)
Câu hỏi thường gặp
fumeterre nghĩa là gì?
fumeterre (danh từ) nghĩa là cây khói đất.
fumeterre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fumeterre (giọng Pháp chuẩn): /fym.tɛʁ/.
fumeterre là giống đực hay giống cái?
fumeterre là danh từ giống cái (dùng với une, la).