TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fumeterre

danh từ giống cái (f)
/fym.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

fumeterre nghĩa là cây khói đất.

Nghĩa của fumeterre

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây khói đất (họ cải cần).

Dạng từ của fumeterre

Đi với mạo từ: une fumeterre · la fumeterre

Số nhiềufumeterres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fumitory (plant)

Câu hỏi thường gặp

fumeterre nghĩa là gì?

fumeterre (danh từ) nghĩa là cây khói đất.

fumeterre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumeterre (giọng Pháp chuẩn): /fym.tɛʁ/.

fumeterre là giống đực hay giống cái?

fumeterre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.