TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fumet

danh từ giống đực (m)
/fy.mɛ/ giọng máy của trình duyệt

fumet nghĩa là mùi, vị, hơi con thú.

Nghĩa của fumet

Danh từ · giống đực

  1. Mùi, vị.
    • Fumet d'un rôtimùi thịt quay
    • fumet d'un vinhương vị rượu nho
  2. Săn bắn Hơi con thú.

Dạng từ của fumet

Đi với mạo từ: un fumet · le fumet

Số nhiềufumets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aroma, odor (of meat etc.); bouquet (of wine); scent

Câu hỏi thường gặp

fumet nghĩa là gì?

fumet (danh từ) nghĩa là mùi, vị, hơi con thú.

fumet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumet (giọng Pháp chuẩn): /fy.mɛ/.

fumet là giống đực hay giống cái?

fumet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.