fumet
danh từ giống đực (m)
/fy.mɛ/ giọng máy của trình duyệt
fumet nghĩa là mùi, vị, hơi con thú.
Nghĩa của fumet
Danh từ · giống đực
- Mùi, vị.
- Fumet d'un rôtimùi thịt quay
- fumet d'un vinhương vị rượu nho
- Săn bắn Hơi con thú.
Dạng từ của fumet
Đi với mạo từ: un fumet · le fumet
| Số nhiều | fumets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aroma, odor (of meat etc.); bouquet (of wine); scent
Câu hỏi thường gặp
fumet nghĩa là gì?
fumet (danh từ) nghĩa là mùi, vị, hơi con thú.
fumet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fumet (giọng Pháp chuẩn): /fy.mɛ/.
fumet là giống đực hay giống cái?
fumet là danh từ giống đực (dùng với un, le).