TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fumigateur

danh từ giống đực (m)
/fy.mi.ɡa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fumigateur nghĩa là cái để xông.

Nghĩa của fumigateur

Danh từ · giống đực

  1. Y học Cái để xông.
  2. Nông nghiệp máy phun hơi (trừ sâu).

Dạng từ của fumigateur

Đi với mạo từ: un fumigateur · le fumigateur

Số nhiềufumigateurs
Giống cáifumigatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fumigator

Câu hỏi thường gặp

fumigateur nghĩa là gì?

fumigateur (danh từ) nghĩa là cái để xông.

fumigateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumigateur (giọng Pháp chuẩn): /fy.mi.ɡa.tœʁ/.

fumigateur là giống đực hay giống cái?

fumigateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.