TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fumigation

danh từ giống cái (f)
/fy.mi.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fumigation nghĩa là sự hun khói, sự xông.

Nghĩa của fumigation

Danh từ · giống cái

  1. Sự hun khói (để tẩy uế...).
  2. Y học Sự xông (để chữa bệnh).
  3. Nông nghiệp sự phun hơi trừ sâu.

Dạng từ của fumigation

Đi với mạo từ: une fumigation · la fumigation

Số nhiềufumigations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fumigation

Câu hỏi thường gặp

fumigation nghĩa là gì?

fumigation (danh từ) nghĩa là sự hun khói, sự xông.

fumigation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumigation (giọng Pháp chuẩn): /fy.mi.ɡa.sjɔ̃/.

fumigation là giống đực hay giống cái?

fumigation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.