TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excrément

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.skʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

excrément nghĩa là cứt, phân, đồ bỏ đi.

Nghĩa của excrément

Danh từ · giống đực

  1. Cứt, phân.
  2. Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Đồ bỏ đi.

Dạng từ của excrément

Đi với mạo từ: un excrément · l'excrément

Số nhiềuexcréments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excrement (animal solid waste)

Câu hỏi thường gặp

excrément nghĩa là gì?

excrément (danh từ) nghĩa là cứt, phân, đồ bỏ đi.

excrément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excrément (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skʁe.mɑ̃/.

excrément là giống đực hay giống cái?

excrément là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.