excrément
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.skʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
excrément nghĩa là cứt, phân, đồ bỏ đi.
Nghĩa của excrément
Danh từ · giống đực
- Cứt, phân.
- Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Đồ bỏ đi.
Dạng từ của excrément
Đi với mạo từ: un excrément · l'excrément
| Số nhiều | excréments |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excrement (animal solid waste)
Câu hỏi thường gặp
excrément nghĩa là gì?
excrément (danh từ) nghĩa là cứt, phân, đồ bỏ đi.
excrément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excrément (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skʁe.mɑ̃/.
excrément là giống đực hay giống cái?
excrément là danh từ giống đực (dùng với un, le).