TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excrémentiel

/ɛk.skʁe.mɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

excrémentiel nghĩa là Xem excrément 1.

Nghĩa của excrémentiel

Tính từ

  1. xem excrément — Cứt, phân.
    • Sécrétion excrémentiellesự bài tiết phân

Dạng từ của excrémentiel

Số nhiềuexcrémentiels
Giống cáiexcrémentielle
Giống cái số nhiềuexcrémentielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ excremental

Câu hỏi thường gặp

excrémentiel nghĩa là gì?

excrémentiel (tính từ) nghĩa là Xem excrément 1.

excrémentiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excrémentiel (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skʁe.mɑ̃.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.