TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excroissance

danh từ giống cái (f)
/ɛkskʁwa.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

excroissance nghĩa là cục bướu, cục u.

Nghĩa của excroissance

Danh từ · giống cái

  1. Cục bướu, cục u.

Dạng từ của excroissance

Đi với mạo từ: une excroissance · l'excroissance

Số nhiềuexcroissances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excrescence, outgrowth

Câu hỏi thường gặp

excroissance nghĩa là gì?

excroissance (danh từ) nghĩa là cục bướu, cục u.

excroissance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excroissance (giọng Pháp chuẩn): /ɛkskʁwa.sɑ̃s/.

excroissance là giống đực hay giống cái?

excroissance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.