TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ventilation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɑ̃.ti.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ventilation nghĩa là sự thông gió, sự thông hơi.

Nghĩa của ventilation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thông gió, sự thông hơi, sự thông khí.
    • Ventilation naturellesự thông hơi tự nhiên
    • Ventilation filtréesự thông gió có lọc
    • Ventilation en circuit fermé/ventilation en circuit ouvertsự thông gió hệ kín/sự thông gió hệ hở
    • Ventilation pulmonaire(y học) sự thông khí phổi
  2. Luật học, pháp lý Sự định giá từng thứ một (khi bán gộp).
  3. Kinh tế Sự phân, sự phân bố (một món tiền vào nhiều tài khoản khác nhau).

Dạng từ của ventilation

Đi với mạo từ: une ventilation · la ventilation

Số nhiềuventilations

Họ từ của ventilation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ventilation: replacement of stale or noxious air with fresh; ventilation: mechanical system used to circulate and replace air; repartition

Câu hỏi thường gặp

ventilation nghĩa là gì?

ventilation (danh từ) nghĩa là sự thông gió, sự thông hơi.

ventilation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ventilation (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.ti.la.sjɔ̃/.

ventilation là giống đực hay giống cái?

ventilation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.