TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gadoue

danh từ giống cái (f)
/ɡa.du/ giọng máy của trình duyệt

gadoue nghĩa là phân, đất sũng nước, bùng lõng bõng.

Nghĩa của gadoue

Danh từ · giống cái

  1. Phân.
  2. Thân mật Đất sũng nước, bùng lõng bõng.

Dạng từ của gadoue

Đi với mạo từ: une gadoue · la gadoue

Số nhiềugadoues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gadoue

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mud, muck; slut, whore; slush

Câu hỏi thường gặp

gadoue nghĩa là gì?

gadoue (danh từ) nghĩa là phân, đất sũng nước, bùng lõng bõng.

gadoue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gadoue (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.du/.

gadoue là giống đực hay giống cái?

gadoue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.