TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Loại tiếng Pháp là gì?

"loại" trong tiếng Pháp là sorte (danh từ), genre (danh từ), éliminer (ngoại động từ).

sorte Danh từ · giống cái

/sɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ, loại; hạng.

  • Je lis toutes sortes de livres. Tôi đọc đủ các loại sách.
  • J'ai lu toutes sortes de livres. Tôi đọc đủ các loại sách.

Xem đầy đủ từ "sorte": giống, cách chia, thành ngữ →

genre Danh từ · giống đực

/ʒɑ̃ʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại, thứ, kiểu; lối.

  • Qui achète ce genre d'œuvre d'art ? Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ?
  • Marchandises de tout genre hàng đủ loại

Xem đầy đủ từ "genre": giống, cách chia, thành ngữ →

éliminer Ngoại động từ

/e.li.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại, thải.

  • éliminer un candidat loại một thí sinh

Xem đầy đủ từ "éliminer": giống, cách chia, thành ngữ →

catégorie Danh từ · giống cái

/ka.te.ɡɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại, hạng.

  • Ranger des livres en plusieurs catégories xếp sách thành nhiều loại

Xem đầy đủ từ "catégorie": giống, cách chia, thành ngữ →

type Danh từ · giống đực

/tip/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểu, loại hình.

  • J'ai lu plein de types de livres. Tôi đọc đủ các loại sách.
  • Type racial kiểu chủng tộc

Xem đầy đủ từ "type": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Loại tiếng Pháp là gì?

"loại" trong tiếng Pháp là sorte (danh từ), genre (danh từ), éliminer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.