TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calibre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.libʁ/ giọng máy của trình duyệt

calibre nghĩa là cỡ, phẩm chất, loại.

Nghĩa của calibre

Danh từ · giống đực

  1. Cỡ, calip.
    • Cabibre d'une conduite d'eaucỡ ống nước
    • Canon de 100 calibrespháo calip 100
    • Fruits de calibres différentsquả có cỡ khác nhau
    • Calibre à réglette graduéecỡ có thước khắc độ
  2. Thân mật Phẩm chất; loại.
    • Ils sont du même calibrechúng cùng một loại

Dạng từ của calibre

Đi với mạo từ: un calibre · le calibre

Số nhiềucalibres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calibre

Câu hỏi thường gặp

calibre nghĩa là gì?

calibre (danh từ) nghĩa là cỡ, phẩm chất, loại.

calibre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calibre (giọng Pháp chuẩn): /ka.libʁ/.

calibre là giống đực hay giống cái?

calibre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.