calibre
/ka.libʁ/ giọng máy của trình duyệt
calibre nghĩa là cỡ, phẩm chất, loại.
Nghĩa của calibre
Danh từ · giống đực
- Cỡ, calip.
- Cabibre d'une conduite d'eaucỡ ống nước
- Canon de 100 calibrespháo calip 100
- Fruits de calibres différentsquả có cỡ khác nhau
- Calibre à réglette graduéecỡ có thước khắc độ
- Thân mật Phẩm chất; loại.
- Ils sont du même calibrechúng cùng một loại
Dạng từ của calibre
Đi với mạo từ: un calibre · le calibre
| Số nhiều | calibres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calibre
Câu hỏi thường gặp
calibre nghĩa là gì?
calibre (danh từ) nghĩa là cỡ, phẩm chất, loại.
calibre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calibre (giọng Pháp chuẩn): /ka.libʁ/.
calibre là giống đực hay giống cái?
calibre là danh từ giống đực (dùng với un, le).