TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calibrage

danh từ giống đực (m)
/ka.li.bʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

calibrage nghĩa là sự định cỡ.

Nghĩa của calibrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự định cỡ.

Dạng từ của calibrage

Đi với mạo từ: un calibrage · le calibrage

Số nhiềucalibrages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calibration

Câu hỏi thường gặp

calibrage nghĩa là gì?

calibrage (danh từ) nghĩa là sự định cỡ.

calibrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calibrage (giọng Pháp chuẩn): /ka.li.bʁaʒ/.

calibrage là giống đực hay giống cái?

calibrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.