calibrage
danh từ giống đực (m)
/ka.li.bʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
calibrage nghĩa là sự định cỡ.
Nghĩa của calibrage
Danh từ · giống đực
- Sự định cỡ.
Dạng từ của calibrage
Đi với mạo từ: un calibrage · le calibrage
| Số nhiều | calibrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calibration
Câu hỏi thường gặp
calibrage nghĩa là gì?
calibrage (danh từ) nghĩa là sự định cỡ.
calibrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calibrage (giọng Pháp chuẩn): /ka.li.bʁaʒ/.
calibrage là giống đực hay giống cái?
calibrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).