élimination
élimination nghĩa là sự loại, sự thải, sự bài tiết.
Nghĩa của élimination
Danh từ · giống cái
- Sự loại, sự thải.
- Sinh vật học Sự bài tiết, sự thải.
- Toán học Phép khử.
Dạng từ của élimination
Đi với mạo từ: une élimination · l'élimination
| Số nhiều | éliminations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elimination
Câu hỏi thường gặp
élimination nghĩa là gì?
élimination (danh từ) nghĩa là sự loại, sự thải, sự bài tiết.
élimination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élimination (giọng Pháp chuẩn): /e.li.mi.na.sjɔ̃/.
élimination là giống đực hay giống cái?
élimination là danh từ giống cái (dùng với une, la).