TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élimination

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.li.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

élimination nghĩa là sự loại, sự thải, sự bài tiết.

Nghĩa của élimination

Danh từ · giống cái

  1. Sự loại, sự thải.
  2. Sinh vật học Sự bài tiết, sự thải.
  3. Toán học Phép khử.

Dạng từ của élimination

Đi với mạo từ: une élimination · l'élimination

Số nhiềuéliminations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elimination

Câu hỏi thường gặp

élimination nghĩa là gì?

élimination (danh từ) nghĩa là sự loại, sự thải, sự bài tiết.

élimination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élimination (giọng Pháp chuẩn): /e.li.mi.na.sjɔ̃/.

élimination là giống đực hay giống cái?

élimination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.