TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éliminateur

/e.li.mi.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

éliminateur nghĩa là loại, loại trừ.

Nghĩa của éliminateur

Tính từ

  1. Loại, loại trừ, thải.

Dạng từ của éliminateur

Số nhiềuéliminateurs
Giống cáiéliminatrice
Giống cái số nhiềuéliminatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ that eliminates
  • Danh từ eliminator

Câu hỏi thường gặp

éliminateur nghĩa là gì?

éliminateur (tính từ) nghĩa là loại, loại trừ.

éliminateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éliminateur (giọng Pháp chuẩn): /e.li.mi.na.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.