TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élimer

/elime/ giọng máy của trình duyệt

élimer nghĩa là làm mòn, làm sờn.

Nghĩa của élimer

Ngoại động từ

  1. Làm mòn, làm sờn.
    • Chemise éliméechiếc sơ mi đã sờn

Câu hỏi thường gặp

élimer nghĩa là gì?

élimer (ngoại động từ) nghĩa là làm mòn, làm sờn.

élimer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élimer (giọng Pháp chuẩn): /elime/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.