éliminatoire
/e.li.mi.na.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
éliminatoire nghĩa là để loại đi, để thải đi, cuộc đấu loại.
Nghĩa của éliminatoire
Tính từ
- Để loại đi, để thải đi.
Danh từ · giống cái
- Thể dục thể thao Cuộc đấu loại.
Dạng từ của éliminatoire
| Số nhiều | éliminatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ eliminatory (tending to eliminate)
- Danh từ knockout stage
Câu hỏi thường gặp
éliminatoire nghĩa là gì?
éliminatoire (tính từ, danh từ) nghĩa là để loại đi, để thải đi, cuộc đấu loại.
éliminatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éliminatoire (giọng Pháp chuẩn): /e.li.mi.na.twaʁ/.