TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éliminatoire

/e.li.mi.na.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

éliminatoire nghĩa là để loại đi, để thải đi, cuộc đấu loại.

Nghĩa của éliminatoire

Tính từ

  1. Để loại đi, để thải đi.

Danh từ · giống cái

  1. Thể dục thể thao Cuộc đấu loại.

Dạng từ của éliminatoire

Số nhiềuéliminatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eliminatory (tending to eliminate)
  • Danh từ knockout stage

Câu hỏi thường gặp

éliminatoire nghĩa là gì?

éliminatoire (tính từ, danh từ) nghĩa là để loại đi, để thải đi, cuộc đấu loại.

éliminatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éliminatoire (giọng Pháp chuẩn): /e.li.mi.na.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.