TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échantillon

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.ʃɑ̃.ti.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

échantillon nghĩa là mẫu, hạng, loại.

Nghĩa của échantillon

Danh từ · giống đực

  1. Mẫu.
    • échantillon de cafémẫu cà phê
  2. Thông tục Hạng, loại.
    • Un artiste de oet échantillonmột nghệ sĩ hạng ấy
  3. Nghĩa bóng Chút, ví dụ.
    • Montrer un échantillon de son talenttỏ cho thấy một ví dụ về tài năng của mình
  4. Hàng hải Cỡ.
    • Navire de faible échantillontàu cỡ nhẹ
  5. Bộ phận mẫu, bộ phận tiêu biểu (về mặt thống kê).

Dạng từ của échantillon

Đi với mạo từ: un échantillon · l'échantillon

Số nhiềuéchantillons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échantillon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sample, extract

Câu hỏi thường gặp

échantillon nghĩa là gì?

échantillon (danh từ) nghĩa là mẫu, hạng, loại.

échantillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échantillon (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɑ̃.ti.jɔ̃/.

échantillon là giống đực hay giống cái?

échantillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.