échantillon
/e.ʃɑ̃.ti.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
échantillon nghĩa là mẫu, hạng, loại.
Nghĩa của échantillon
Danh từ · giống đực
- Mẫu.
- échantillon de cafémẫu cà phê
- Thông tục Hạng, loại.
- Un artiste de oet échantillonmột nghệ sĩ hạng ấy
- Nghĩa bóng Chút, ví dụ.
- Montrer un échantillon de son talenttỏ cho thấy một ví dụ về tài năng của mình
- Hàng hải Cỡ.
- Navire de faible échantillontàu cỡ nhẹ
- Bộ phận mẫu, bộ phận tiêu biểu (về mặt thống kê).
Dạng từ của échantillon
Đi với mạo từ: un échantillon · l'échantillon
| Số nhiều | échantillons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échantillon
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sample, extract
Câu hỏi thường gặp
échantillon nghĩa là gì?
échantillon (danh từ) nghĩa là mẫu, hạng, loại.
échantillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của échantillon (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɑ̃.ti.jɔ̃/.
échantillon là giống đực hay giống cái?
échantillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).