échanson
échanson nghĩa là người rót rượu, người mời rượu, quan hầu rượu.
Nghĩa của échanson
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người rót rượu, người mời rượu.
- Sử học Quan hầu rượu.
Dạng từ của échanson
Đi với mạo từ: un échanson · l'échanson
| Số nhiều | échansons |
| Giống cái | échansonne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cupbearer (officer who is responsible for serving drinks to a king or noble); drink server (someone whose job is to serve drinks)
Câu hỏi thường gặp
échanson nghĩa là gì?
échanson (danh từ) nghĩa là người rót rượu, người mời rượu, quan hầu rượu.
échanson phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của échanson (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɑ̃.sɔ̃/.
échanson là giống đực hay giống cái?
échanson là danh từ giống đực (dùng với un, le).