TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échanson

danh từ giống đực (m)
/e.ʃɑ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

échanson nghĩa là người rót rượu, người mời rượu, quan hầu rượu.

Nghĩa của échanson

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người rót rượu, người mời rượu.
  2. Sử học Quan hầu rượu.

Dạng từ của échanson

Đi với mạo từ: un échanson · l'échanson

Số nhiềuéchansons
Giống cáiéchansonne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cupbearer (officer who is responsible for serving drinks to a king or noble); drink server (someone whose job is to serve drinks)

Câu hỏi thường gặp

échanson nghĩa là gì?

échanson (danh từ) nghĩa là người rót rượu, người mời rượu, quan hầu rượu.

échanson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échanson (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɑ̃.sɔ̃/.

échanson là giống đực hay giống cái?

échanson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.