TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échangiste

danh từ cả hai giống
/e.ʃɑ̃.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

échangiste nghĩa là người đổi, người đổi chác.

Nghĩa của échangiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đổi, người đổi chác.

Dạng từ của échangiste

Số nhiềuéchangistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échangiste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swinger
  • Tính từ swinging

Câu hỏi thường gặp

échangiste nghĩa là gì?

échangiste (danh từ) nghĩa là người đổi, người đổi chác.

échangiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échangiste (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɑ̃.ʒist/.

échangiste là giống đực hay giống cái?

échangiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.