TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échangeur

danh từ giống đực (m)
/e.ʃɑ̃.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

échangeur nghĩa là chất trao đổi.

Nghĩa của échangeur

Danh từ · giống đực

  1. Thiết bị trao đổi nhiệt.
  2. Chất trao đổi.
    • échangeur d'ionschất trao đổi ion
  3. Giao thông Ngã tư hai tầng.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Người đổi, người đổi chác.

Dạng từ của échangeur

Đi với mạo từ: un échangeur · l'échangeur

Số nhiềuéchangeurs
Giống cáiéchangeuse
Giống cái số nhiềuéchangeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échangeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interchange (on a motorway etc); exchanger
  • Tính từ exchange

Câu hỏi thường gặp

échangeur nghĩa là gì?

échangeur (danh từ) nghĩa là chất trao đổi.

échangeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échangeur (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɑ̃.ʒœʁ/.

échangeur là giống đực hay giống cái?

échangeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.