catégorie
catégorie nghĩa là loại, hạng.
Nghĩa của catégorie
Danh từ · giống cái
- Loại, hạng.
- Ranger des livres en plusieurs catégoriesxếp sách thành nhiều loại
- Triết học Phạm trù.
Dạng từ của catégorie
Đi với mạo từ: une catégorie · la catégorie
| Số nhiều | catégories |
Câu ví dụ với catégorie
- Les homards appartiennent à une catégorie d'animaux marins. Tôm hùm thuộc lớp động vật biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13817
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ category
Câu hỏi thường gặp
catégorie nghĩa là gì?
catégorie (danh từ) nghĩa là loại, hạng.
catégorie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catégorie (giọng Pháp chuẩn): /ka.te.ɡɔ.ʁi/.
catégorie là giống đực hay giống cái?
catégorie là danh từ giống cái (dùng với une, la).