TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catégorie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.te.ɡɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

catégorie nghĩa là loại, hạng.

Nghĩa của catégorie

Danh từ · giống cái

  1. Loại, hạng.
    • Ranger des livres en plusieurs catégoriesxếp sách thành nhiều loại
  2. Triết học Phạm trù.

Dạng từ của catégorie

Đi với mạo từ: une catégorie · la catégorie

Số nhiềucatégories

Câu ví dụ với catégorie

  • Les homards appartiennent à une catégorie d'animaux marins. Tôm hùm thuộc lớp động vật biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13817

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ category

Câu hỏi thường gặp

catégorie nghĩa là gì?

catégorie (danh từ) nghĩa là loại, hạng.

catégorie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catégorie (giọng Pháp chuẩn): /ka.te.ɡɔ.ʁi/.

catégorie là giống đực hay giống cái?

catégorie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.