TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catéchuménat

danh từ giống đực (m)
/ka.te.ky.me.na/ giọng máy của trình duyệt

catéchuménat nghĩa là Tình trạng người mới học đạo.

Nghĩa của catéchuménat

Danh từ · giống đực

  1. Tình trạng người mới học đạo.

Dạng từ của catéchuménat

Đi với mạo từ: un catéchuménat · le catéchuménat

Số nhiềucatéchuménats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catechumenate

Câu hỏi thường gặp

catéchuménat nghĩa là gì?

catéchuménat (danh từ) nghĩa là Tình trạng người mới học đạo.

catéchuménat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catéchuménat (giọng Pháp chuẩn): /ka.te.ky.me.na/.

catéchuménat là giống đực hay giống cái?

catéchuménat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.