Hết sức tiếng Pháp là gì?
"hết sức" trong tiếng Pháp là extrêmement (phó từ), très (phó từ), infiniment (phó từ).
extrêmement Phó từ
/ɛk.stʁɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất, hết sức, vô cùng.
- Extrêmement élevé cao hết sức
très Phó từ
/tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất, lắm, hết sức.
- Très clair rất rõ
- Très bien tốt lắm
infiniment Phó từ
/ɛ̃.fi.ni.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô cùng, hết sức.
- Infiniment grand vô cùng lớn
- Je regrette infiniment, mais tôi hết sức tiếc, nhưng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hết sức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- immensémentPhó từ · Hết sức, vô cùng
- fichtrementPhó từ · Hết sức, quá
- formidablementPhó từ · Kinh khủng, hết sức
- bigrementPhó từ · Rất, hết sức
- bougrementPhó từ · Rất, hết sức
- démesurémentPhó từ · Quá mức, quá chừng, hết sức
- suprêmementPhó từ · Hết sức, cực kỳ
- fameusementPhó từ · Phi thường, hết sức
- superlativementPhó từ · Hết sức; quá mức, đến cực điểm
- profondTính từ · Cực kỳ, quá sức, hết sức, tột bậc
- profondémentPhó từ · Rất, hết sức
- vachement
- follementPhó từ · Hết sức
- fièrementPhó từ · Rất, hết sức
- rudementPhó từ · Rất, hết sức
- cruellementPhó từ · Hết sức
- mortellementPhó từ · Cực kỳ, hết sức
- amèrementPhó từ · Rất, hết sức
- furieusementPhó từ · Ghê gớm, hết sức
- puissammentPhó từ · Hết sức
- superlatifTính từ · Hết sức; quá mức
- supérieurementPhó từ · Hết sức, tuyệt vời
- souverainementPhó từ · Tột bậc, hết sức
- vastementPhó từ · Rất, hết sức
Câu hỏi thường gặp
Hết sức tiếng Pháp là gì?
"hết sức" trong tiếng Pháp là extrêmement (phó từ), très (phó từ), infiniment (phó từ).