TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hết sức tiếng Pháp là gì?

"hết sức" trong tiếng Pháp là extrêmement (phó từ), très (phó từ), infiniment (phó từ).

extrêmement Phó từ

/ɛk.stʁɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, hết sức, vô cùng.

  • Extrêmement élevé cao hết sức

Xem đầy đủ từ "extrêmement": giống, cách chia, thành ngữ →

très Phó từ

/tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, lắm, hết sức.

  • Très clair rất rõ
  • Très bien tốt lắm

Xem đầy đủ từ "très": giống, cách chia, thành ngữ →

infiniment Phó từ

/ɛ̃.fi.ni.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô cùng, hết sức.

  • Infiniment grand vô cùng lớn
  • Je regrette infiniment, mais tôi hết sức tiếc, nhưng

Xem đầy đủ từ "infiniment": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hết sức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hết sức tiếng Pháp là gì?

"hết sức" trong tiếng Pháp là extrêmement (phó từ), très (phó từ), infiniment (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.