superlativement
/sy.pɛʁ.la.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
superlativement nghĩa là hết sức, quá mức, đến cực điểm.
Nghĩa của superlativement
Phó từ
- Thân mật, từ cũ nghĩa cũ Hết sức; quá mức, đến cực điểm.
- Exécrer quelqu'un superlativementghét ai đến cực điểm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ superlatively
Câu hỏi thường gặp
superlativement nghĩa là gì?
superlativement (phó từ) nghĩa là hết sức, quá mức, đến cực điểm.
superlativement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superlativement (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.la.tiv.mɑ̃/.