démesurément
/de.mə.zy.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
démesurément nghĩa là quá mức, quá chừng.
Nghĩa của démesurément
Phó từ
- Quá mức, quá chừng, hết sức.
- Des arbres démesurément hautsnhững cây cao quá mức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démesurément
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ disproportionately, excessively; exorbitantly
Câu hỏi thường gặp
démesurément nghĩa là gì?
démesurément (phó từ) nghĩa là quá mức, quá chừng.
démesurément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démesurément (giọng Pháp chuẩn): /de.mə.zy.ʁe.mɑ̃/.