TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démesurément

/de.mə.zy.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

démesurément nghĩa là quá mức, quá chừng.

Nghĩa của démesurément

Phó từ

  1. Quá mức, quá chừng, hết sức.
    • Des arbres démesurément hautsnhững cây cao quá mức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démesurément

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ disproportionately, excessively; exorbitantly

Câu hỏi thường gặp

démesurément nghĩa là gì?

démesurément (phó từ) nghĩa là quá mức, quá chừng.

démesurément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démesurément (giọng Pháp chuẩn): /de.mə.zy.ʁe.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.