TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhanh nhẹn tiếng Pháp là gì?

"nhanh nhẹn" trong tiếng Pháp là agile (tính từ), alerte (tính từ), vivement (phó từ).

agile Tính từ

/a.ʒil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi.

  • Un esprit agile đầu óc lanh lợi
  • Les doigts agiles du pianiste những ngón tay thoăn thoắt của người chơi dương cầm

Xem đầy đủ từ "agile": giống, cách chia, thành ngữ →

alerte Tính từ

/a.lɛʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi.

  • Un vieux alerte et gai một cụ già hoạt bát và vui tính
  • Ecrire d'une plume alerte viết thoăn thoắt

Xem đầy đủ từ "alerte": giống, cách chia, thành ngữ →

vivement Phó từ

/viv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh nhẹn.

  • Il se tourna vivement anh ta nhanh nhẹn quay lại

Xem đầy đủ từ "vivement": giống, cách chia, thành ngữ →

agilité Danh từ · giống cái

/a.ʒi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhanh nhẹn; tính hoạt bát, tính lanh lợi.

Xem đầy đủ từ "agilité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhanh nhẹn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhanh nhẹn tiếng Pháp là gì?

"nhanh nhẹn" trong tiếng Pháp là agile (tính từ), alerte (tính từ), vivement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.