leste
/lɛst/ giọng máy của trình duyệt
leste nghĩa là nhanh nhẹn, khinh khi, sỗ sàng.
Nghĩa của leste
Tính từ
- Nhanh nhẹn.
- Un vieillard encore lestemột cụ già còn nhanh nhẹn
- Khinh khi, sỗ sàng.
- Ton lestegiọng khinh khi
- Propos un peu lestelờ hơi sổ sàng
Dạng từ của leste
| Số nhiều | lestes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ agile; nimble
Câu hỏi thường gặp
leste nghĩa là gì?
leste (tính từ) nghĩa là nhanh nhẹn, khinh khi, sỗ sàng.
leste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leste (giọng Pháp chuẩn): /lɛst/.