TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

leste

/lɛst/ giọng máy của trình duyệt

leste nghĩa là nhanh nhẹn, khinh khi, sỗ sàng.

Nghĩa của leste

Tính từ

  1. Nhanh nhẹn.
    • Un vieillard encore lestemột cụ già còn nhanh nhẹn
  2. Khinh khi, sỗ sàng.
    • Ton lestegiọng khinh khi
    • Propos un peu lestelờ hơi sổ sàng

Dạng từ của leste

Số nhiềulestes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ agile; nimble

Câu hỏi thường gặp

leste nghĩa là gì?

leste (tính từ) nghĩa là nhanh nhẹn, khinh khi, sỗ sàng.

leste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leste (giọng Pháp chuẩn): /lɛst/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.