TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lestement

/lɛs.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lestement nghĩa là nhanh nhẹn.

Nghĩa của lestement

Phó từ

  1. Nhanh nhẹn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ nimbly; racily

Câu hỏi thường gặp

lestement nghĩa là gì?

lestement (phó từ) nghĩa là nhanh nhẹn.

lestement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lestement (giọng Pháp chuẩn): /lɛs.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.