TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lestage

danh từ giống đực (m)
/lɛs.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

lestage nghĩa là sự dằn.

Nghĩa của lestage

Danh từ · giống đực

  1. Sự dằn (tàu thủy, khí cầu).

Dạng từ của lestage

Đi với mạo từ: un lestage · le lestage

Số nhiềulestages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballasting

Câu hỏi thường gặp

lestage nghĩa là gì?

lestage (danh từ) nghĩa là sự dằn.

lestage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lestage (giọng Pháp chuẩn): /lɛs.taʒ/.

lestage là giống đực hay giống cái?

lestage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.