TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lessiveuse

danh từ giống cái (f)
/lɛ.si.vøz/ giọng máy của trình duyệt

lessiveuse nghĩa là thùng nấu quần áo.

Nghĩa của lessiveuse

Danh từ · giống cái

  1. Thùng nấu quần áo.

Dạng từ của lessiveuse

Đi với mạo từ: une lessiveuse · la lessiveuse

Số nhiềulessiveuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ washtub

Câu hỏi thường gặp

lessiveuse nghĩa là gì?

lessiveuse (danh từ) nghĩa là thùng nấu quần áo.

lessiveuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lessiveuse (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.si.vøz/.

lessiveuse là giống đực hay giống cái?

lessiveuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.