TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allègrement

/a.lɛ.ɡʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

allègrement nghĩa là lanh lợi, nhanh nhẹn.

Nghĩa của allègrement

Phó từ

  1. Lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát.
    • Marcher allégrementđi nhanh nhẹn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ happily, joyfully; blithely (cheerfully and carelessly)

Câu hỏi thường gặp

allègrement nghĩa là gì?

allègrement (phó từ) nghĩa là lanh lợi, nhanh nhẹn.

allègrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allègrement (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛ.ɡʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.