TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allèle

danh từ giống đực (m)
/a.lɛl/ giọng máy của trình duyệt

allèle nghĩa là gien tương ứng.

Nghĩa của allèle

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Gien tương ứng, alen.

Dạng từ của allèle

Đi với mạo từ: un allèle · l'allèle

Số nhiềuallèles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ allele

Câu hỏi thường gặp

allèle nghĩa là gì?

allèle (danh từ) nghĩa là gien tương ứng.

allèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allèle (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛl/.

allèle là giống đực hay giống cái?

allèle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.