TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diligemment

/di.li.ʒa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

diligemment nghĩa là chăm chỉ, mau chóng, nhanh nhẹn.

Nghĩa của diligemment

Phó từ

  1. Chăm chỉ.
    • Etudier diligemmentchăm chỉ học tập
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Mau chóng, nhanh nhẹn.
    • Exécuter diligemment un ordrenhanh nhẹn thực hiện một mệnh lệnh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ diligently

Câu hỏi thường gặp

diligemment nghĩa là gì?

diligemment (phó từ) nghĩa là chăm chỉ, mau chóng, nhanh nhẹn.

diligemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diligemment (giọng Pháp chuẩn): /di.li.ʒa.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.