diligemment
/di.li.ʒa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
diligemment nghĩa là chăm chỉ, mau chóng, nhanh nhẹn.
Nghĩa của diligemment
Phó từ
- Chăm chỉ.
- Etudier diligemmentchăm chỉ học tập
- Từ cũ, nghĩa cũ Mau chóng, nhanh nhẹn.
- Exécuter diligemment un ordrenhanh nhẹn thực hiện một mệnh lệnh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ diligently
Câu hỏi thường gặp
diligemment nghĩa là gì?
diligemment (phó từ) nghĩa là chăm chỉ, mau chóng, nhanh nhẹn.
diligemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diligemment (giọng Pháp chuẩn): /di.li.ʒa.mɑ̃/.