diligence
diligence nghĩa là xe thổ mộ, xe ngựa chở khách, sự chăm chỉ, sự cẩn thận.
Nghĩa của diligence
Danh từ · giống cái
- Xe thổ mộ, xe ngựa chở khách.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự chăm chỉ, sự cẩn thận.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự mau chóng, sự nhanh nhẹn.
- à la diligence de(luật học, pháp lý) theo yêu cầu của
Dạng từ của diligence
Đi với mạo từ: une diligence · la diligence
| Số nhiều | diligences |
Họ từ của diligence
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diligence, conscientiousness; haste; stage-coach, diligence
Câu hỏi thường gặp
diligence nghĩa là gì?
diligence (danh từ) nghĩa là xe thổ mộ, xe ngựa chở khách, sự chăm chỉ, sự cẩn thận.
diligence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diligence (giọng Pháp chuẩn): /di.li.ʒɑ̃s/.
diligence là giống đực hay giống cái?
diligence là danh từ giống cái (dùng với une, la).