TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diligence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.li.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

diligence nghĩa là xe thổ mộ, xe ngựa chở khách, sự chăm chỉ, sự cẩn thận.

Nghĩa của diligence

Danh từ · giống cái

  1. Xe thổ mộ, xe ngựa chở khách.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự chăm chỉ, sự cẩn thận.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự mau chóng, sự nhanh nhẹn.
    • à la diligence de(luật học, pháp lý) theo yêu cầu của

Dạng từ của diligence

Đi với mạo từ: une diligence · la diligence

Số nhiềudiligences

Họ từ của diligence

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diligence, conscientiousness; haste; stage-coach, diligence

Câu hỏi thường gặp

diligence nghĩa là gì?

diligence (danh từ) nghĩa là xe thổ mộ, xe ngựa chở khách, sự chăm chỉ, sự cẩn thận.

diligence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diligence (giọng Pháp chuẩn): /di.li.ʒɑ̃s/.

diligence là giống đực hay giống cái?

diligence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.